Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1921공공 | công cộng | 4 lần | 3 đề | |
| 1922공부방 | phòng học, nơi học tập | 4 lần | 1 đề | |
| 1923공책 | quyển tập, quyển vở | 4 lần | 2 đề | |
| 1924관리비 | phí quản lý | 4 lần | 1 đề | |
| 1925광화문 | Gwanghwamun; Quang Hóa Môn | 4 lần | 1 đề | |
| 1926괜찮습니다 | được | 4 lần | 3 đề | |
| 1927구경 | sự ngắm nghía, sự nhìn ngắm | 4 lần | 2 đề | |
| 1928구도 | sự cầu đạo | 4 lần | 1 đề | |
| 1929구분 | sự phân loại | 4 lần | 4 đề | |
| 1930구역 | khu vực | 4 lần | 2 đề | |
| 1931구입하 | mua, mua vào | 4 lần | 3 đề | |
| 1932국가대표 | đội tuyển quốc gia, tuyển thủ quốc gia | 4 lần | 2 đề | |
| 1933군주 | quân chủ | 4 lần | 1 đề | |
| 1934귀가 | sự trở về nhà | 4 lần | 1 đề | |
| 1935그간 | trong khoảng đó, trong khi ấy, trong lúc ấy | 4 lần | 4 đề | |
| 1936그릴 | vỉ nướng | 4 lần | 4 đề | |
| 1937그만큼 | chừng đó, mức đó | 4 lần | 4 đề | |
| 1938그저 | suốt, liên tục, không ngừng | 4 lần | 4 đề | |
| 1939글쎄요 | để xem đã..., xem nào... | 4 lần | 2 đề | |
| 1940급한 | gấp, khẩn cấp | 4 lần | 3 đề | |
| 1941기대감 | lòng mong đợi, lòng mong mỏi | 4 lần | 3 đề | |
| 1942기부 | sự cho tặng, sự hiến tặng | 4 lần | 4 đề | |
| 1943기술력 | khả năng kỹ thuật, năng lực kỹ thuật | 4 lần | 3 đề | |
| 1944기술자 | kỹ sư, kỹ thuật viên | 4 lần | 3 đề | |
| 1945기억 | sự ghi nhớ, trí nhớ | 4 lần | 4 đề | |
| 1946기억하 | nhớ, nhớ lại, ghi nhớ | 4 lần | 3 đề | |
| 1947기호 | ký hiệu | 4 lần | 3 đề | |
| 1948기후 | thời tiết | 4 lần | 3 đề | |
| 1949긴장 | sự căng thẳng | 4 lần | 2 đề | |
| 1950길거리 | đường, đường phố | 4 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.