Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1891혼잡 | sự hỗn tạp, sự hỗn loạn | 5 lần | 2 đề | |
| 1892황소 | bò vàng | 5 lần | 1 đề | |
| 1893횟수 | số lần | 5 lần | 4 đề | |
| 1894흔적 | dấu vết, vết tích | 5 lần | 4 đề | |
| 1895가공 | sự gia công, sự chế biến | 4 lần | 2 đề | |
| 1896가능합니다 | khả dĩ, có thể | 4 lần | 3 đề | |
| 1897가운 | áo thụng, áo choàng, áo tôga | 4 lần | 1 đề | |
| 1898각종 | các loại, các thứ | 4 lần | 3 đề | |
| 1899간격 | giãn cách | 4 lần | 4 đề | |
| 1900간담회 | buổi đàm đạo, buổi nói chuyện, buổi trao đổi | 4 lần | 2 đề | |
| 1901감격스럽다 | cảm kích | 4 lần | 4 đề | |
| 1902감옥 | nhà tù, nhà giam, nhà lao | 4 lần | 1 đề | |
| 1903강물 | nước sông | 4 lần | 2 đề | |
| 1904강조하 | khẳng định, nhấn mạnh | 4 lần | 2 đề | |
| 1905개의 | quan tâm, lo lắng | 4 lần | 4 đề | |
| 1906개회식 | lễ khai mạc, lễ khai hội, nghi thức khai mạc | 4 lần | 1 đề | |
| 1907거절 | sự từ chối, sự cự tuyệt | 4 lần | 1 đề | |
| 1908거주 | sự cư trú | 4 lần | 2 đề | |
| 1909거주민 | dân cư trú | 4 lần | 1 đề | |
| 1910건전지 | pin, viên pin, cục pin | 4 lần | 1 đề | |
| 1911겪는 | trải qua, trải nghiệm | 4 lần | 4 đề | |
| 1912결론 | kết luận | 4 lần | 4 đề | |
| 1913결합해 | kết hợp, hợp nhất, hòa hợp, gắn kết | 4 lần | 3 đề | |
| 1914경기장 | sân vận động, trường đua, đấu trường | 4 lần | 2 đề | |
| 1915경찰서 | đồn cảnh sát | 4 lần | 2 đề | |
| 1916고구마 | khoai lang | 4 lần | 1 đề | |
| 1917고등학생 | học sinh trung học phổ thông | 4 lần | 4 đề | |
| 1918고치 | cái kén, kén tằm | 4 lần | 3 đề | |
| 1919곳곳 | nơi nơi, khắp nơi | 4 lần | 3 đề | |
| 1920곳도 | nơi, chốn | 4 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.