Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1861초등학생 | học sinh tiểu học | 5 lần | 3 đề | |
| 1862초소형 | dạng siêu nhỏ, loại siêu mini | 5 lần | 1 đề | |
| 1863촉각 | xúc tu, râu | 5 lần | 2 đề | |
| 1864추가 | sự bổ sung | 5 lần | 4 đề | |
| 1865추석 | Trung Thu | 5 lần | 2 đề | |
| 1866축하 | sự chúc mừng | 5 lần | 3 đề | |
| 1867출근 | sự đi làm | 5 lần | 2 đề | |
| 1868출근길 | đường đi làm, trên đường đi làm | 5 lần | 3 đề | |
| 1869출발 | sự khởi hành | 5 lần | 4 đề | |
| 1870출입 | sự ra vào | 5 lần | 2 đề | |
| 1871취업 | sự tìm được việc, sự có việc làm | 5 lần | 5 đề | |
| 1872치고 | đối với | 5 lần | 5 đề | |
| 1873칩니다 | tát, vả, đập | 5 lần | 5 đề | |
| 1874타조 | đà điểu | 5 lần | 1 đề | |
| 1875퇴직 | sự nghỉ việc | 5 lần | 3 đề | |
| 1876특수한 | đặc thù | 5 lần | 4 đề | |
| 1877판매량 | lượng bán ra, lượng hàng bán | 5 lần | 3 đề | |
| 1878판매하 | bán, bán hàng | 5 lần | 5 đề | |
| 1879펜싱 | đấu kiếm | 5 lần | 1 đề | |
| 1880표면 | bề mặt | 5 lần | 4 đề | |
| 1881표준시 | giờ chuẩn | 5 lần | 1 đề | |
| 1882합병 | sự sát nhập, sự hợp nhất | 5 lần | 1 đề | |
| 1883해변 | bờ biển | 5 lần | 1 đề | |
| 1884햄버거 | hăm-bơ-gơ, bánh mì kẹp thịt | 5 lần | 2 đề | |
| 1885행복감 | cảm giác hạnh phúc | 5 lần | 2 đề | |
| 1886향후 | tiếp theo, sắp tới | 5 lần | 5 đề | |
| 1887허리 | eo, chỗ thắt lưng | 5 lần | 1 đề | |
| 1888호모 | đồng tính luyến ái | 5 lần | 1 đề | |
| 1889호수 | hồ | 5 lần | 2 đề | |
| 1890혼란 | sự hỗn loạn | 5 lần | 5 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.