Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1801왜냐하면 | bởi vì, tại vì, là do | 5 lần | 5 đề | |
| 1802요리하 | nấu ăn, nấu nướng | 5 lần | 4 đề | |
| 1803원칙 | nguyên tắc | 5 lần | 4 đề | |
| 1804위주 | sự xem trọng, làm chính, lên đầu | 5 lần | 4 đề | |
| 1805위험한 | nguy hiểm | 5 lần | 4 đề | |
| 1806유럽 | châu Âu | 5 lần | 5 đề | |
| 1807유명 | sự nổi tiếng, sự nổi danh | 5 lần | 2 đề | |
| 1808유사하다 | tương tự | 5 lần | 5 đề | |
| 1809유형 | loại hình | 5 lần | 5 đề | |
| 1810의식 | sự ý thức | 5 lần | 5 đề | |
| 1811의지 | sự tựa, cái tựa | 5 lần | 3 đề | |
| 1812이따 | lát nữa, chút nữa, chốc nữa | 5 lần | 4 đề | |
| 1813이불 | chăn | 5 lần | 2 đề | |
| 1814익숙한 | quen thuộc, thành thục | 5 lần | 4 đề | |
| 1815인도 | lối đi bộ, đường dành cho người đi bộ | 5 lần | 3 đề | |
| 1816인체 | cơ thể người | 5 lần | 3 đề | |
| 1817일으키 | nhấc lên, đỡ dậy | 5 lần | 5 đề | |
| 1818입맛 | khẩu vị, sự thèm ăn | 5 lần | 5 đề | |
| 1819입장권 | vé vào cửa, vé vào cổng | 5 lần | 2 đề | |
| 1820입장료 | phí vào cửa, phí vào cổng | 5 lần | 3 đề | |
| 1821입학 | nhập học | 5 lần | 3 đề | |
| 1822자격 | tư cách | 5 lần | 2 đề | |
| 1823자산 | tài sản | 5 lần | 2 đề | |
| 1824자세한 | tỉ mỉ, chi tiết | 5 lần | 3 đề | |
| 1825작고 | sự từ trần, sự qua đời | 5 lần | 3 đề | |
| 1826잡기 | tạp kỹ | 5 lần | 5 đề | |
| 1827재래시장 | chợ truyền thống | 5 lần | 1 đề | |
| 1828재원 | tài nhân | 5 lần | 3 đề | |
| 1829재해 | tai hoạ, thiên tai | 5 lần | 2 đề | |
| 1830쟁점 | điểm tranh cãi, chủ đề tranh cãi | 5 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.