Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 151인터넷 | mạng internet | 53 lần | 11 đề | |
| 152필요 | sự tất yếu | 53 lần | 12 đề | |
| 153가요 | bài hát đại chúng, ca khúc được yêu thích | 52 lần | 12 đề | |
| 154경기 | trận thi đấu, việc thi thố | 52 lần | 11 đề | |
| 155많다 | nhiều | 52 lần | 12 đề | |
| 156문장 | câu, câu văn | 52 lần | 12 đề | |
| 157밑줄 | gạch dưới | 52 lần | 12 đề | |
| 158보는 | thử | 52 lần | 12 đề | |
| 159없이 | không có | 52 lần | 12 đề | |
| 160역할 | vai trò, nhiệm vụ | 52 lần | 12 đề | |
| 161이곳 | nơi này | 52 lần | 12 đề | |
| 162이러한 | như thế này | 52 lần | 12 đề | |
| 163지원 | sự hỗ trợ | 52 lần | 12 đề | |
| 164현재 | hiện tại | 52 lần | 12 đề | |
| 165가치 | giá trị | 51 lần | 11 đề | |
| 166무엇 | cái gì, gì | 51 lần | 12 đề | |
| 167이제 | bây giờ | 51 lần | 12 đề | |
| 168정도 | mức độ, độ, mức | 51 lần | 12 đề | |
| 169혼자 | một mình | 51 lần | 12 đề | |
| 170문화재 | di sản văn hóa, tài sản văn hóa | 50 lần | 5 đề | |
| 171박물관 | viện bảo tàng | 50 lần | 11 đề | |
| 172생활 | sự sinh sống, cuộc sống | 50 lần | 12 đề | |
| 173수도 | đường ống nước, ống dẫn nước | 50 lần | 12 đề | |
| 174이어서 | tiếp theo | 50 lần | 12 đề | |
| 175작년 | năm rồi, năm ngoái, năm trước | 50 lần | 11 đề | |
| 176것도 | cái, điều | 49 lần | 12 đề | |
| 177교육 | sự giáo dục | 49 lần | 11 đề | |
| 178날씨 | thời tiết | 49 lần | 12 đề | |
| 179도시 | thành phố, đô thị | 49 lần | 9 đề | |
| 180선수 | tuyển thủ, cầu thủ, vận động viên | 49 lần | 9 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.