Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1741부상 | (sự) bị thương | 5 lần | 4 đề | |
| 1742부족하다 | thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn | 5 lần | 4 đề | |
| 1743분명히 | một cách rõ rệt, một cách rõ ràng | 5 lần | 5 đề | |
| 1744분석 | sự phân tích | 5 lần | 5 đề | |
| 1745불만 | sự bất mãn | 5 lần | 3 đề | |
| 1746불만스럽다 | bất mãn | 5 lần | 5 đề | |
| 1747불평등 | sự bất bình đẳng | 5 lần | 2 đề | |
| 1748불필요한 | không cần thiết | 5 lần | 4 đề | |
| 1749비무장지대 | khu vực phi vũ trang | 5 lần | 1 đề | |
| 1750비슷하다 | tương tự | 5 lần | 4 đề | |
| 1751빨리빨리 | nhanh nhanh, lè lẹ, một cách mau chóng | 5 lần | 1 đề | |
| 1752사이트 | site, trang tin điện tử | 5 lần | 3 đề | |
| 1753사진기 | máy ảnh | 5 lần | 1 đề | |
| 1754상당히 | tương đối, khá | 5 lần | 5 đề | |
| 1755상상력 | sức tưởng tượng, trí tưởng tượng | 5 lần | 3 đề | |
| 1756생계 | sinh kế, kế sinh nhai | 5 lần | 4 đề | |
| 1757생계형 | kế sinh nhai | 5 lần | 1 đề | |
| 1758선발 | sự xung phong, sự đi tiên phong | 5 lần | 3 đề | |
| 1759선택하 | chọn, lựa, chọn lựa, chọn lọc | 5 lần | 5 đề | |
| 1760성인병 | bệnh người lớn | 5 lần | 3 đề | |
| 1761세탁 | sự giặt, sự giặt giũ | 5 lần | 4 đề | |
| 1762소상공인 | chủ doanh nghiệp nhỏ | 5 lần | 1 đề | |
| 1763손톱 | móng tay | 5 lần | 1 đề | |
| 1764수건 | khăn | 5 lần | 3 đề | |
| 1765수로 | đường nước, đường dẫn nước | 5 lần | 2 đề | |
| 1766수박 | dưa hấu | 5 lần | 4 đề | |
| 1767수화기 | ống nghe | 5 lần | 1 đề | |
| 1768순위 | trật tự | 5 lần | 3 đề | |
| 1769순환 | sự tuần hoàn | 5 lần | 1 đề | |
| 1770스프 | món súp | 5 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.