Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1681내지 | nội địa, đất liền | 5 lần | 4 đề | |
| 1682냅니다 | ~ được, ~ ra | 5 lần | 4 đề | |
| 1683냉면 | Naengmyeon; mì lạnh | 5 lần | 3 đề | |
| 1684농업 | nông nghiệp, nghề nông | 5 lần | 2 đề | |
| 1685다릅니다 | khác biệt | 5 lần | 3 đề | |
| 1686다리미 | bàn là, bàn ủi | 5 lần | 1 đề | |
| 1687다만 | duy, chỉ, riêng | 5 lần | 5 đề | |
| 1688다행히 | may thay, may mà | 5 lần | 4 đề | |
| 1689단속 | sự trông nom, sự coi giữ | 5 lần | 3 đề | |
| 1690달걀 | trứng gà | 5 lần | 2 đề | |
| 1691담당 | sự phụ trách, sự đảm nhiệm | 5 lần | 3 đề | |
| 1692담당하 | đảm đương, đảm trách, đảm nhiệm, phụ trách | 5 lần | 4 đề | |
| 1693담뱃값 | Giá cả của thuốc lá | 5 lần | 1 đề | |
| 1694담임 | việc đảm nhiệm, giáo viên chủ nhiệm | 5 lần | 1 đề | |
| 1695당연히 | một cách đương nhiên | 5 lần | 4 đề | |
| 1696당일 | trong ngày | 5 lần | 3 đề | |
| 1697대기실 | phòng chờ | 5 lần | 2 đề | |
| 1698대안 | Phương án thay thế phương án nào đó. | 5 lần | 4 đề | |
| 1699대중문화 | văn hóa đại chúng | 5 lần | 1 đề | |
| 1700대체 | đại thể | 5 lần | 3 đề | |
| 1701대통령 | tổng thống | 5 lần | 1 đề | |
| 1702대학교 | trường đại học | 5 lần | 4 đề | |
| 1703대회장 | khu vực đại hội | 5 lần | 3 đề | |
| 1704댓글 | dòng phản hồi, dòng đáp, dòng bình luận, comment/cmt | 5 lần | 1 đề | |
| 1705데이터 | tài liệu, tư liệu | 5 lần | 4 đề | |
| 1706도장 | võ đường | 5 lần | 1 đề | |
| 1707독성 | độc tính, sự có độc | 5 lần | 2 đề | |
| 1708동력 | động lực | 5 lần | 3 đề | |
| 1709동물원 | sở thú | 5 lần | 1 đề | |
| 1710동시 | đồng thời, cùng một lúc | 5 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.