Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1621행사장 | địa điểm tổ chức, địa điểm diễn ra | 6 lần | 3 đề | |
| 1622호응 | sự đáp lại, sự hưởng ứng | 6 lần | 5 đề | |
| 1623화려한 | hoa lệ, tráng lệ, sặc sỡ | 6 lần | 4 đề | |
| 1624화성 | sao hoả | 6 lần | 2 đề | |
| 1625환경오염 | sự ô nhiễm môi trường | 6 lần | 3 đề | |
| 1626활력 | hoạt lực, sinh lực, sinh khí | 6 lần | 4 đề | |
| 1627활성화 | sự phát triển, sự thúc đẩy phát triển | 6 lần | 4 đề | |
| 1628활쏘기 | sự bắn cung | 6 lần | 1 đề | |
| 1629회복 | sự phục hồi, sự hồi phục | 6 lần | 5 đề | |
| 1630회전 | sự quay vòng | 6 lần | 1 đề | |
| 1631후원 | sự hậu thuẫn, sự hỗ trợ, sự tài trợ | 6 lần | 1 đề | |
| 1632훌륭한 | xuất sắc | 6 lần | 5 đề | |
| 1633힘들다 | mất sức, mệt mỏi | 6 lần | 4 đề | |
| 1634가깝습니다 | gần | 5 lần | 5 đề | |
| 1635가도 | đường cái, đường quốc lộ | 5 lần | 3 đề | |
| 1636가마솥 | Gamasot; nồi to, nồi cả | 5 lần | 1 đề | |
| 1637가사 | ca từ, lời bài hát | 5 lần | 4 đề | |
| 1638가입 | sự gia nhập, sự tham gia | 5 lần | 3 đề | |
| 1639간단한 | đơn giản | 5 lần | 4 đề | |
| 1640감칠맛 | vị ngon tuyệt | 5 lần | 1 đề | |
| 1641강사 | giảng viên, người thuyết trình | 5 lần | 3 đề | |
| 1642강우 | việc trời mưa, việc mưa rơi | 5 lần | 1 đề | |
| 1643강화하 | tăng cường | 5 lần | 3 đề | |
| 1644경계 | ranh giới, biên giới | 5 lần | 2 đề | |
| 1645경위 | sự phải trái | 5 lần | 1 đề | |
| 1646경찰관 | viên cảnh sát | 5 lần | 2 đề | |
| 1647계획서 | bản kế hoạch | 5 lần | 2 đề | |
| 1648고등학교 | trường trung học phổ thông | 5 lần | 4 đề | |
| 1649고무 | cao su | 5 lần | 1 đề | |
| 1650고서적 | sách cổ | 5 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.