Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1501성향 | xu hướng, khuynh hướng | 6 lần | 3 đề | |
| 1502세력 | thế lực | 6 lần | 2 đề | |
| 1503소개해 | giới thiệu | 6 lần | 4 đề | |
| 1504소통 | sự thông suốt | 6 lần | 5 đề | |
| 1505소화 | sự tiêu hóa | 6 lần | 3 đề | |
| 1506손가락 | ngón tay | 6 lần | 3 đề | |
| 1507수단 | cách thức, biện pháp, phương tiện | 6 lần | 4 đề | |
| 1508수분 | độ ẩm | 6 lần | 5 đề | |
| 1509수요일 | thứ tư | 6 lần | 4 đề | |
| 1510쉽니다 | nghỉ ngơi | 6 lần | 4 đề | |
| 1511스스로 | tự mình | 6 lần | 4 đề | |
| 1512스키 | ván trượt tuyết | 6 lần | 2 đề | |
| 1513시간제 | chế độ tính theo thời gian | 6 lần | 2 đề | |
| 1514식재료 | nguyên liệu nấu ăn | 6 lần | 2 đề | |
| 1515신고 | sự khai báo, việc khai báo | 6 lần | 3 đề | |
| 1516씨앗 | hạt, hột | 6 lần | 2 đề | |
| 1517아냐 | không phải, không đâu | 6 lần | 3 đề | |
| 1518아니야 | không, không phải | 6 lần | 5 đề | |
| 1519아마 | có lẽ | 6 lần | 5 đề | |
| 1520아침밥 | cơm sáng | 6 lần | 2 đề | |
| 1521안전벨트 | dây an toàn | 6 lần | 2 đề | |
| 1522앞쪽 | phía trước | 6 lần | 3 đề | |
| 1523야구 | bóng chày | 6 lần | 4 đề | |
| 1524어미 | người mẹ, mẹ | 6 lần | 2 đề | |
| 1525엔진 | máy | 6 lần | 1 đề | |
| 1526엘리베이터 | thang máy | 6 lần | 3 đề | |
| 1527여기저기 | đây đó, chỗ này chỗ kia | 6 lần | 4 đề | |
| 1528여론 | dư luận | 6 lần | 2 đề | |
| 1529여보 | anh, chị | 6 lần | 6 đề | |
| 1530열량 | nhiệt lượng | 6 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.