Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1471며칠 | ngày mấy | 6 lần | 5 đề | |
| 1472면역력 | khả năng miễn dịch | 6 lần | 2 đề | |
| 1473명의 | tên | 6 lần | 4 đề | |
| 1474무게 | độ nặng, trọng lượng | 6 lần | 5 đề | |
| 1475무기 | vũ khí | 6 lần | 4 đề | |
| 1476믿는 | tin | 6 lần | 2 đề | |
| 1477방문 | sự thăm viếng, sự đến gặp, sự đến thăm | 6 lần | 3 đề | |
| 1478방해 | sự cản trở | 6 lần | 4 đề | |
| 1479버섯 | nấm | 6 lần | 1 đề | |
| 1480번호판 | biển số | 6 lần | 1 đề | |
| 1481보수 | sự đền ơn, sự báo đáp ân nghĩa, sự trả ơn | 6 lần | 1 đề | |
| 1482봉사단 | đoàn tình nguyện | 6 lần | 1 đề | |
| 1483부담감 | cảm giác gánh nặng | 6 lần | 3 đề | |
| 1484부자 | người giàu, người giàu có | 6 lần | 2 đề | |
| 1485분배 | sự phân phối, sự phân chia | 6 lần | 1 đề | |
| 1486분자 | phân tử | 6 lần | 2 đề | |
| 1487불국사 | Bulguksa; chùa Phật Quốc | 6 lần | 1 đề | |
| 1488불꽃 | ánh lửa | 6 lần | 2 đề | |
| 1489비닐 | vinyl | 6 lần | 3 đề | |
| 1490비록 | cho dù, mặc dù | 6 lần | 6 đề | |
| 1491비중 | tỉ trọng | 6 lần | 5 đề | |
| 1492빛이 | tia sáng, ánh sáng | 6 lần | 3 đề | |
| 1493사서 | thủ thư | 6 lần | 4 đề | |
| 1494사이즈 | kích cỡ | 6 lần | 3 đề | |
| 1495사장님 | giám đốc | 6 lần | 4 đề | |
| 1496살기 | sát khí | 6 lần | 5 đề | |
| 1497상어 | cá mập | 6 lần | 1 đề | |
| 1498생기 | sinh khí, sức sống | 6 lần | 5 đề | |
| 1499석유 | dầu hỏa, dầu lửa | 6 lần | 2 đề | |
| 1500선글라스 | kính mát, kính râm | 6 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.