Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1441그려 | Trợ từ dùng khi người nói thể hiện một cách thân mật nội dung mình nói với người nghe. | 6 lần | 4 đề | |
| 1442그림책 | truyện tranh, sách tranh | 6 lần | 2 đề | |
| 1443근로자 | người lao động | 6 lần | 2 đề | |
| 1444글씨 | chữ viết, nét chữ | 6 lần | 3 đề | |
| 1445금융권 | khu vực tài chính | 6 lần | 1 đề | |
| 1446기쁨 | niềm vui | 6 lần | 5 đề | |
| 1447기상 | sự thức dậy | 6 lần | 4 đề | |
| 1448기온 | nhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí | 6 lần | 3 đề | |
| 1449꾸준히 | đều đặn | 6 lần | 4 đề | |
| 1450나타나 | xuất hiện, lộ ra | 6 lần | 4 đề | |
| 1451낮다 | thấp | 6 lần | 4 đề | |
| 1452내면 | nội diện, mặt trong | 6 lần | 5 đề | |
| 1453넣는 | đặt vào, để vào | 6 lần | 5 đề | |
| 1454누가 | ai | 6 lần | 6 đề | |
| 1455누나 | chị | 6 lần | 5 đề | |
| 1456뉴스 | chương trình thời sự | 6 lần | 5 đề | |
| 1457단순한 | đơn giản, mộc mạc, đơn sơ | 6 lần | 4 đề | |
| 1458대륙 | đại lục | 6 lần | 3 đề | |
| 1459대중 | công chúng | 6 lần | 4 đề | |
| 1460대중화 | sự đại chúng hóa | 6 lần | 3 đề | |
| 1461대표 | cái tiêu biểu | 6 lần | 3 đề | |
| 1462데는 | bị bỏng, bị phỏng | 6 lần | 4 đề | |
| 1463도구 | đạo cụ, dụng cụ, công cụ, đồ dùng | 6 lần | 3 đề | |
| 1464도착 | sự đến nơi | 6 lần | 4 đề | |
| 1465동일한 | giống nhau, đồng nhất | 6 lần | 4 đề | |
| 1466동질성 | tính đồng chất, tình thuần nhất | 6 lần | 1 đề | |
| 1467등록 | việc đăng ký | 6 lần | 4 đề | |
| 1468따뜻한 | ấm áp, ấm | 6 lần | 4 đề | |
| 1469리더십 | khả năng lãnh đạo | 6 lần | 2 đề | |
| 1470마치 | hệt như | 6 lần | 5 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.