Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1411향기 | mùi thơm, hương khí | 7 lần | 4 đề | |
| 1412호르몬 | hoóc môn | 7 lần | 2 đề | |
| 1413화제 | chủ đề, chủ điểm | 7 lần | 3 đề | |
| 1414활용하 | vận dụng, ứng dụng | 7 lần | 2 đề | |
| 1415훨씬 | hơn hẳn, rất | 7 lần | 4 đề | |
| 1416휴직 | việc nghỉ việc tạm thời | 7 lần | 1 đề | |
| 1417흐름 | dòng chảy | 7 lần | 5 đề | |
| 1418흰색 | màu trắng | 7 lần | 5 đề | |
| 1419가난한 | nghèo, nghèo khó | 6 lần | 3 đề | |
| 1420가득 | đầy | 6 lần | 4 đề | |
| 1421가운데 | phần giữa, chỗ giữa | 6 lần | 3 đề | |
| 1422각각 | từng, mỗi | 6 lần | 4 đề | |
| 1423객관적 | tính khách quan | 6 lần | 4 đề | |
| 1424게다 | thêm vào, lại còn | 6 lần | 4 đề | |
| 1425계층 | giai cấp, tầng lớp, giới | 6 lần | 4 đề | |
| 1426고개 | cổ, gáy | 6 lần | 5 đề | |
| 1427고려하여 | cân nhắc, suy tính đến | 6 lần | 4 đề | |
| 1428고맙습니다 | cảm ơn, biết ơn | 6 lần | 3 đề | |
| 1429고용 | việc thuê lao động, sử dụng lao động | 6 lần | 4 đề | |
| 1430고유 | đặc trưng vốn có, cái vốn có | 6 lần | 5 đề | |
| 1431공부하 | học, học tập, học hành | 6 lần | 3 đề | |
| 1432과학자 | nhà khoa học | 6 lần | 4 đề | |
| 1433관람 | sự thưởng lãm, sự tham quan, sự thưởng thức | 6 lần | 5 đề | |
| 1434광물 | khoáng chất, khoáng vật | 6 lần | 3 đề | |
| 1435괜찮아 | được | 6 lần | 6 đề | |
| 1436교통사고 | tai nạn giao thông | 6 lần | 4 đề | |
| 1437구경하 | ngắm, ngắm nghía | 6 lần | 4 đề | |
| 1438구입 | sự mua vào, sự thu mua | 6 lần | 5 đề | |
| 1439국회 | quốc hội | 6 lần | 2 đề | |
| 1440규정 | quy định | 6 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.