Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1351여덟 | 8 | 7 lần | 6 đề | |
| 1352예절 | lễ tiết, nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc | 7 lần | 6 đề | |
| 1353외로움 | sự cô đơn | 7 lần | 1 đề | |
| 1354요가 | yoga | 7 lần | 3 đề | |
| 1355용기 | dũng khí | 7 lần | 4 đề | |
| 1356우주선 | phi thuyền | 7 lần | 3 đề | |
| 1357우표 | tem | 7 lần | 1 đề | |
| 1358위성 | vệ tinh | 7 lần | 1 đề | |
| 1359위험성 | tính nguy hiểm | 7 lần | 4 đề | |
| 1360유통 | sự lưu thông | 7 lần | 4 đề | |
| 1361의사 | bác sĩ | 7 lần | 4 đề | |
| 1362의욕 | lòng đam mê | 7 lần | 4 đề | |
| 1363의원 | trạm xá, trung tâm y tế | 7 lần | 2 đề | |
| 1364이모티콘 | biểu tượng cảm xúc | 7 lần | 1 đề | |
| 1365이용객 | khách sử dụng, khách hàng, hành khách | 7 lần | 3 đề | |
| 1366이용하 | sử dụng, tận dụng | 7 lần | 5 đề | |
| 1367인공위성 | vệ tinh nhân tạo | 7 lần | 3 đề | |
| 1368일반적 | tính thông thường | 7 lần | 4 đề | |
| 1369입구 | lối vào | 7 lần | 6 đề | |
| 1370자궁 | tử cung | 7 lần | 1 đề | |
| 1371자체 | tự thể | 7 lần | 5 đề | |
| 1372작성 | việc viết (hồ sơ), làm (giấy tờ) | 7 lần | 6 đề | |
| 1373작습니다 | nhỏ, bé | 7 lần | 6 đề | |
| 1374잔치 | bữa tiệc | 7 lần | 1 đề | |
| 1375장면 | cảnh, cảnh tượng | 7 lần | 4 đề | |
| 1376장학금 | tiền học bổng | 7 lần | 3 đề | |
| 1377적다 | ghi, chép | 7 lần | 5 đề | |
| 1378적절한 | thích hợp, thích đáng, đúng chỗ | 7 lần | 6 đề | |
| 1379전등 | đèn điện | 7 lần | 2 đề | |
| 1380점심 | bữa trưa | 7 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.