Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1291노트북 | máy tính xách tay | 7 lần | 3 đề | |
| 1292단어 | từ | 7 lần | 5 đề | |
| 1293담화 | sự đàm thoại, sự đàm đạo | 7 lần | 7 đề | |
| 1294대량 | số lượng lớn, đại lượng | 7 lần | 3 đề | |
| 1295대로 | giống như | 7 lần | 7 đề | |
| 1296대출 | vay, mượn , cho vay, cho mượn | 7 lần | 1 đề | |
| 1297도입 | sự đưa vào, sự du nhập | 7 lần | 6 đề | |
| 1298도표 | biểu đồ, đồ thị, bản đồ | 7 lần | 5 đề | |
| 1299동영상 | video, hình ảnh động | 7 lần | 3 đề | |
| 1300등장 | sự xuất hiện trên sân khấu | 7 lần | 2 đề | |
| 1301디지털 | kỹ thuật số | 7 lần | 5 đề | |
| 1302마케팅 | tiếp thị, ma-két-ting | 7 lần | 3 đề | |
| 1303메모 | sự ghi lại để nhớ, từ ghi nhớ | 7 lần | 5 đề | |
| 1304면접 | sự tiếp xúc, sự gặp gỡ trực tiếp | 7 lần | 3 đề | |
| 1305면허증 | giấy phép, giấy chứng nhận | 7 lần | 2 đề | |
| 1306모바일 | điện thoại di động | 7 lần | 4 đề | |
| 1307무늬 | hoa văn | 7 lần | 3 đề | |
| 1308무리 | sự quá sức, sự quá mức | 7 lần | 3 đề | |
| 1309문명 | văn minh | 7 lần | 2 đề | |
| 1310물감 | mực nhuộm, màu mực, màu nước | 7 lần | 4 đề | |
| 1311미각 | vị giác | 7 lần | 4 đề | |
| 1312미소 | nụ cười mỉm, nụ cười chúm chím | 7 lần | 3 đề | |
| 1313밖에 | ngoài, chỉ | 7 lần | 6 đề | |
| 1314반드시 | nhất thiết | 7 lần | 5 đề | |
| 1315배드민턴 | cầu lông | 7 lần | 3 đề | |
| 1316보고서 | bản báo cáo | 7 lần | 4 đề | |
| 1317보편적 | phổ biến | 7 lần | 3 đề | |
| 1318본인 | chính bản thân, đương sự | 7 lần | 5 đề | |
| 1319불고기 | Bulgogi; món thịt nướng | 7 lần | 6 đề | |
| 1320비빔밥 | bibimbap; món cơm trộn | 7 lần | 5 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.