Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1261갖다 | mang, cầm | 7 lần | 4 đề | |
| 1262개발하 | khai khẩn, khai thác | 7 lần | 7 đề | |
| 1263개성 | cá tính | 7 lần | 3 đề | |
| 1264개월 | tháng | 7 lần | 5 đề | |
| 1265개편 | sự cải tổ, tái cơ cấu, sự đổi mới | 7 lần | 1 đề | |
| 1266거래처 | khách hàng, người giao dịch | 7 lần | 3 đề | |
| 1267거울 | cái gương, gương soi | 7 lần | 3 đề | |
| 1268검사 | kiểm tra | 7 lần | 3 đề | |
| 1269검토 | xem xét | 7 lần | 6 đề | |
| 1270견해 | quan điểm, cái nhìn, cách nhìn nhận | 7 lần | 3 đề | |
| 1271결정하 | quyết định | 7 lần | 4 đề | |
| 1272경품 | tặng phẩm | 7 lần | 1 đề | |
| 1273고기 | thịt | 7 lần | 3 đề | |
| 1274교사 | giáo viên | 7 lần | 1 đề | |
| 1275교환권 | phiếu thay đổi | 7 lần | 1 đề | |
| 1276구체적 | tính cụ thể | 7 lần | 6 đề | |
| 1277그걸 | điều đó | 7 lần | 6 đề | |
| 1278그날 | ngày đó, ngày ấy | 7 lần | 5 đề | |
| 1279그러니까 | vì vậy, vì thế, bởi vậy | 7 lần | 5 đề | |
| 1280근육 | cơ bắp | 7 lần | 3 đề | |
| 1281기차역 | ga tàu hoả, ga xe lửa | 7 lần | 3 đề | |
| 1282기찻길 | đường xe lửa, đường ray tàu hỏa | 7 lần | 1 đề | |
| 1283깨끗한 | sạch sẽ | 7 lần | 3 đề | |
| 1284꽃다발 | bó hoa, lẵng hoa | 7 lần | 2 đề | |
| 1285납니다 | nhú, mọc, ló | 7 lần | 5 đề | |
| 1286내내 | suốt, trong suốt | 7 lần | 6 đề | |
| 1287내려서 | đứng xuống | 7 lần | 3 đề | |
| 1288널리 | một cách rộng rãi | 7 lần | 6 đề | |
| 1289년대 | thập niên, thập kỷ | 7 lần | 5 đề | |
| 1290노력하 | nỗ lực, cố gắng | 7 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.