Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1231중간 | trung gian, ở giữa | 8 lần | 3 đề | |
| 1232즐겁습니다 | vui vẻ | 8 lần | 7 đề | |
| 1233찍습니다 | đóng (dấu) | 8 lần | 5 đề | |
| 1234처리 | sự xử lí | 8 lần | 5 đề | |
| 1235첫사랑 | tình đầu, mối tình đầu | 8 lần | 2 đề | |
| 1236첫째 | thứ nhất | 8 lần | 3 đề | |
| 1237측면 | mặt bên | 8 lần | 5 đề | |
| 1238치마 | váy | 8 lần | 4 đề | |
| 1239친한 | thân, thân thiết | 8 lần | 5 đề | |
| 1240켤레 | đôi | 8 lần | 2 đề | |
| 1241토마토 | cà chua | 8 lần | 3 đề | |
| 1242통신 | viễn thông | 8 lần | 4 đề | |
| 1243특별히 | một cách đặc biệt | 8 lần | 4 đề | |
| 1244펭귄 | chim cánh cụt | 8 lần | 3 đề | |
| 1245편안한 | bình an, thanh thản | 8 lần | 3 đề | |
| 1246하다 | làm, tiến hành | 8 lần | 7 đề | |
| 1247하얀색 | màu trắng tinh | 8 lần | 5 đề | |
| 1248한국인 | người Hàn Quốc | 8 lần | 3 đề | |
| 1249해파리 | sứa biển | 8 lần | 1 đề | |
| 1250행위 | hành vi | 8 lần | 3 đề | |
| 1251혁신 | sự đổi mới, sự cách tân | 8 lần | 4 đề | |
| 1252협조 | sự hiệp trợ, sự hợp lực, sự trợ giúp | 8 lần | 6 đề | |
| 1253화학 | hóa học | 8 lần | 2 đề | |
| 1254확대 | sự mở rộng, sự lan rộng | 8 lần | 6 đề | |
| 1255회의장 | phòng họp, hội trường | 8 lần | 1 đề | |
| 1256효율성 | tính hiệu suất, tính năng suất | 8 lần | 5 đề | |
| 1257훈련 | sự rèn luyện, sự tập luyện | 8 lần | 3 đề | |
| 1258가로 | chiều ngang, khổ rộng | 7 lần | 2 đề | |
| 1259갈수록 | ngày càng, càng lúc càng, càng ngày càng | 7 lần | 6 đề | |
| 1260강력한 | cường tráng, mạnh mẽ | 7 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.