Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1201연주 | biểu diễn, trình diễn | 8 lần | 4 đề | |
| 1202열쇠 | chìa khóa | 8 lần | 3 đề | |
| 1203영역 | lãnh thổ | 8 lần | 7 đề | |
| 1204예술적 | tính nghệ thuật | 8 lần | 4 đề | |
| 1205오랑우탄 | con đười ươi | 8 lần | 1 đề | |
| 1206올림픽 | thế vận hội, đại hội thể thao olympic | 8 lần | 2 đề | |
| 1207옷이 | quần áo | 8 lần | 6 đề | |
| 1208우리나라 | nước ta, Hàn Quốc | 8 lần | 5 đề | |
| 1209우선 | sự ưu tiên, sự ưu đãi | 8 lần | 6 đề | |
| 1210운전자 | người lái xe, tài xế | 8 lần | 6 đề | |
| 1211원래 | ngày xa xưa, vốn dĩ | 8 lần | 6 đề | |
| 1212원리 | nguyên lí | 8 lần | 6 đề | |
| 1213위로 | sự an ủi | 8 lần | 6 đề | |
| 1214유리 | thủy tinh | 8 lần | 3 đề | |
| 1215의의 | ý nghĩa, nghĩa | 8 lần | 6 đề | |
| 1216이동 | sự di động, sự di chuyển | 8 lần | 5 đề | |
| 1217이해하 | hiểu biết, thông hiểu | 8 lần | 5 đề | |
| 1218인정 | tình người | 8 lần | 5 đề | |
| 1219인형 | búp bê | 8 lần | 2 đề | |
| 1220일반 | đều như nhau, cùng một kiểu | 8 lần | 5 đề | |
| 1221임대료 | phí cho thuê, phí cho mướn | 8 lần | 3 đề | |
| 1222자꾸 | cứ | 8 lần | 4 đề | |
| 1223전화번호 | số điện thoại | 8 lần | 5 đề | |
| 1224정확히 | một cách chính xác | 8 lần | 4 đề | |
| 1225제사 | sự cúng tế, sự cúng giỗ | 8 lần | 2 đề | |
| 1226조각 | miếng, mẩu | 8 lần | 4 đề | |
| 1227졸업 | sự tốt nghiệp | 8 lần | 7 đề | |
| 1228종이컵 | ly giấy, cốc giấy | 8 lần | 2 đề | |
| 1229주문 | sự đặt hàng | 8 lần | 5 đề | |
| 1230주차 | (sự) đỗ xe, đậu xe | 8 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.