Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 91정말 | thật, thật sự | 71 lần | 12 đề | |
| 92한번 | một lần, thử một lần | 71 lần | 12 đề | |
| 93정부 | chính phủ | 70 lần | 11 đề | |
| 94인기 | được ưa thích, được mến mộ, được nhiều người biết đến | 69 lần | 11 đề | |
| 95주제 | chủ đề | 69 lần | 12 đề | |
| 96대답 | sự đáp lời | 68 lần | 12 đề | |
| 97신발 | giày dép | 68 lần | 10 đề | |
| 98연구 | sự nghiên cứu | 68 lần | 12 đề | |
| 99정보 | thông tin | 68 lần | 11 đề | |
| 100먼저 | trước đây | 67 lần | 12 đề | |
| 101모두 | tất cả, toàn thể | 67 lần | 11 đề | |
| 102빨리 | nhanh | 67 lần | 12 đề | |
| 103영향 | sự ảnh hưởng | 67 lần | 12 đề | |
| 104주말 | cuối tuần | 67 lần | 12 đề | |
| 105상황 | tình hình, tình huống, hoàn cảnh | 66 lần | 12 đề | |
| 106가방 | túi xách, giỏ xách, ba lô | 65 lần | 12 đề | |
| 107바로 | thẳng | 65 lần | 12 đề | |
| 108음악 | âm nhạc | 65 lần | 11 đề | |
| 109이렇게 | như thế này | 65 lần | 12 đề | |
| 110이름 | tên, tên gọi | 65 lần | 12 đề | |
| 111정책 | chính sách | 65 lần | 10 đề | |
| 112선물 | việc tặng quà, món quà | 64 lần | 12 đề | |
| 113않습니다 | không | 64 lần | 12 đề | |
| 114국가 | quốc gia | 63 lần | 12 đề | |
| 115나라 | đất nước, quốc gia, nhà nước | 62 lần | 12 đề | |
| 116드라마 | kịch, phim truyền hình | 62 lần | 10 đề | |
| 117보통 | sự bình thường, sự phổ thông | 62 lần | 12 đề | |
| 118프로그램 | chương trình | 62 lần | 10 đề | |
| 119사업 | việc làm ăn kinh doanh | 60 lần | 8 đề | |
| 120손님 | vị khách | 60 lần | 11 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.