Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1141국악 | gukak; quốc nhạc của Hàn Quốc | 8 lần | 1 đề | |
| 1142권력 | quyền lực | 8 lần | 5 đề | |
| 1143금연 | sự cấm hút thuốc | 8 lần | 1 đề | |
| 1144기념품 | đồ lưu niệm, hàng lưu niệm | 8 lần | 5 đề | |
| 1145기린 | hươu cao cổ | 8 lần | 1 đề | |
| 1146기반 | điều cơ bản | 8 lần | 4 đề | |
| 1147논의 | việc bàn luận, việc thảo luận | 8 lần | 5 đề | |
| 1148놀이공원 | công viên trò chơi | 8 lần | 3 đề | |
| 1149농촌 | nông thôn, làng quê | 8 lần | 2 đề | |
| 1150늦은 | trễ, muộn | 8 lần | 5 đề | |
| 1151단계 | bước, giai đoạn | 8 lần | 6 đề | |
| 1152단위 | đơn vị | 8 lần | 3 đề | |
| 1153대기 | bầu khí quyển | 8 lần | 5 đề | |
| 1154도덕적 | tính đạo đức | 8 lần | 2 đề | |
| 1155독특한 | đặc sắc, đặc biệt | 8 lần | 6 đề | |
| 1156동호회 | hội người cùng sở thích | 8 lần | 2 đề | |
| 1157딸기 | dâu tây | 8 lần | 4 đề | |
| 1158많고 | nhiều | 8 lần | 7 đề | |
| 1159말하기 | môn nói | 8 lần | 4 đề | |
| 1160메달 | huy chương | 8 lần | 2 đề | |
| 1161메일 | mail, thư điện tử | 8 lần | 3 đề | |
| 1162명함 | danh thiếp | 8 lần | 2 đề | |
| 1163목표 | mục tiêu | 8 lần | 5 đề | |
| 1164발생하 | phát sinh | 8 lần | 6 đề | |
| 1165발표회 | buổi công bố, buổi ra mắt, buổi báo cáo | 8 lần | 3 đề | |
| 1166배경 | nền, cảnh nền | 8 lần | 6 đề | |
| 1167배달 | giao hàng, chuyển hàng | 8 lần | 5 đề | |
| 1168보육원 | trại trẻ mồ côi | 8 lần | 3 đề | |
| 1169보존 | sự bảo tồn | 8 lần | 5 đề | |
| 1170복원 | sự khôi phục, sự phục chế, sự phục hồi | 8 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.