Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1111큽니다 | to, lớn | 9 lần | 6 đề | |
| 1112타인 | người khác | 9 lần | 5 đề | |
| 1113편의 | sự tiện lợi | 9 lần | 5 đề | |
| 1114표현 | sự biểu hiện, sự thể hiện | 9 lần | 7 đề | |
| 1115품질 | chất lượng | 9 lần | 5 đề | |
| 1116풍부한 | phong phú, dồi dào | 9 lần | 6 đề | |
| 1117하늘 | trời, bầu trời | 9 lần | 3 đề | |
| 1118학기 | học kì | 9 lần | 5 đề | |
| 1119한강 | Hangang; sông Hàn | 9 lần | 5 đề | |
| 1120해결하 | giải quyết | 9 lần | 8 đề | |
| 1121협력 | sự hiệp lực, sự hợp sức | 9 lần | 4 đề | |
| 1122홍보하 | quảng bá, tuyên truyền | 9 lần | 7 đề | |
| 1123효소 | enzym, men | 9 lần | 2 đề | |
| 1124후보자 | ứng cử viên | 9 lần | 3 đề | |
| 1125흥미 | sự hứng thú | 9 lần | 6 đề | |
| 1126간판 | bảng hiệu | 8 lần | 3 đề | |
| 1127감사 | sự cảm tạ | 8 lần | 6 đề | |
| 1128갖는 | mang, cầm | 8 lần | 5 đề | |
| 1129개념 | khái niệm | 8 lần | 4 đề | |
| 1130거지 | người ăn xin, người ăn mày | 8 lần | 6 đề | |
| 1131걱정 | nỗi lo | 8 lần | 5 đề | |
| 1132건축물 | công trình kiến trúc, công trình xây dựng | 8 lần | 3 đề | |
| 1133검은색 | màu đen, màu mun | 8 lần | 4 đề | |
| 1134경쟁력 | sức cạnh tranh | 8 lần | 6 đề | |
| 1135경향 | khuynh hướng, xu hướng | 8 lần | 7 đề | |
| 1136과연 | đúng là, quả nhiên | 8 lần | 7 đề | |
| 1137과학적 | khoa học, tính khoa học | 8 lần | 4 đề | |
| 1138관점 | quan điểm | 8 lần | 5 đề | |
| 1139관중 | khán giả, người xem | 8 lần | 4 đề | |
| 1140교류 | sự hợp lưu, dòng hợp lưu | 8 lần | 6 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.