Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1081실패 | sự thất bại | 9 lần | 5 đề | |
| 1082안내견 | chó dẫn đường | 9 lần | 1 đề | |
| 1083영유아 | trẻ sơ sinh | 9 lần | 1 đề | |
| 1084오랜 | lâu, lâu dài, lâu đời | 9 lần | 4 đề | |
| 1085요구 | sự yêu cầu, sự đòi hỏi | 9 lần | 6 đề | |
| 1086요일 | thứ | 9 lần | 6 đề | |
| 1087음료수 | nước uống | 9 lần | 3 đề | |
| 1088의료 | y tế, sự trị bệnh | 9 lần | 6 đề | |
| 1089이력서 | bản lý lịch | 9 lần | 1 đề | |
| 1090이식 | sự chuyển chỗ trồng, cấy | 9 lần | 1 đề | |
| 1091이해 | sự lý giải, sự hiểu | 9 lần | 6 đề | |
| 1092인력 | nhân lực | 9 lần | 4 đề | |
| 1093인상 | ấn tượng | 9 lần | 4 đề | |
| 1094일곱 | bảy | 9 lần | 6 đề | |
| 1095일기장 | sổ nhật ký | 9 lần | 2 đề | |
| 1096일등 | hạng nhất, hàng đầu, loại một | 9 lần | 2 đề | |
| 1097입고 | sự nhập kho | 9 lần | 8 đề | |
| 1098있으니 | ở lại, ở | 9 lần | 5 đề | |
| 1099장미 | hoa hồng | 9 lần | 3 đề | |
| 1100재미 | sự thú vị | 9 lần | 6 đề | |
| 1101재미있습니다 | thú vị | 9 lần | 7 đề | |
| 1102적도 | đường xích đạo | 9 lần | 6 đề | |
| 1103절약 | sự tiết kiệm | 9 lần | 9 đề | |
| 1104주머니 | túi, giỏ | 9 lần | 4 đề | |
| 1105주인공 | nhân vật chính | 9 lần | 4 đề | |
| 1106진짜 | thật, đồ thật, hàng thật | 9 lần | 6 đề | |
| 1107창고 | kho, nhà kho | 9 lần | 6 đề | |
| 1108책도 | chaek; sách | 9 lần | 4 đề | |
| 1109촬영 | sự quay phim, sự chụp ảnh | 9 lần | 4 đề | |
| 1110최고 | tối cao | 9 lần | 6 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.