Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1021값이 | giá cả | 9 lần | 7 đề | |
| 1022같다 | giống | 9 lần | 6 đề | |
| 1023개가 | sự tái giá | 9 lần | 7 đề | |
| 1024걷는 | bước đi, đi bộ | 9 lần | 4 đề | |
| 1025것만 | cái, điều | 9 lần | 4 đề | |
| 1026결국 | đoạn kết, phần kết, sự kết thúc | 9 lần | 6 đề | |
| 1027경쟁 | sự cạnh tranh | 9 lần | 6 đề | |
| 1028계발 | sự khai thác, sự phát triển | 9 lần | 3 đề | |
| 1029계산 | (sự) tính | 9 lần | 3 đề | |
| 1030고대 | thời kỳ cổ đại | 9 lần | 6 đề | |
| 1031공급 | sự cung cấp | 9 lần | 5 đề | |
| 1032관광지 | điểm tham quan, điểm du lịch | 9 lần | 2 đề | |
| 1033구성원 | thành viên | 9 lần | 4 đề | |
| 1034국물 | nước canh | 9 lần | 2 đề | |
| 1035권리 | quyền lợi | 9 lần | 6 đề | |
| 1036규칙 | quy tắc | 9 lần | 5 đề | |
| 1037기계 | máy | 9 lần | 5 đề | |
| 1038기구 | dụng cụ, đồ dùng | 9 lần | 4 đề | |
| 1039기대 | sự mong đợi | 9 lần | 5 đề | |
| 1040기록물 | đồ vật ghi nhận | 9 lần | 2 đề | |
| 1041기름 | dầu | 9 lần | 3 đề | |
| 1042기증 | việc cho tặng, việc hiến tặng, việc biếu tặng | 9 lần | 3 đề | |
| 1043끊임없 | không ngừng, không ngớt | 9 lần | 3 đề | |
| 1044남극 | cực Nam, Nam cực | 9 lần | 3 đề | |
| 1045내년 | năm tới, năm sau | 9 lần | 6 đề | |
| 1046내부 | bên trong, nội thất | 9 lần | 4 đề | |
| 1047누구 | ai | 9 lần | 5 đề | |
| 1048대가 | giá tiền | 9 lần | 4 đề | |
| 1049도덕성 | giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức, tính đạo đức | 9 lần | 4 đề | |
| 1050도심 | trung tâm đô thị, nội thành | 9 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.