Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 991인사 | sự chào hỏi | 10 lần | 8 đề | |
| 992인생 | nhân sinh | 10 lần | 6 đề | |
| 993일정한 | nhất định | 10 lần | 7 đề | |
| 994자세히 | một cách chi tiết, một cách cụ thể, một cách tỉ mỉ | 10 lần | 6 đề | |
| 995저기 | đằng kia, chỗ đó, chỗ ấy | 10 lần | 7 đề | |
| 996적극 | sự tích cực | 10 lần | 6 đề | |
| 997전혀 | hoàn toàn | 10 lần | 8 đề | |
| 998정상 | sự bình thường | 10 lần | 6 đề | |
| 999주목 | sự chăm chú quan sát, sự quan tâm theo dõi, ánh mắt dõi theo | 10 lần | 7 đề | |
| 1000주요 | (sự) chủ yếu, chủ chốt | 10 lần | 5 đề | |
| 1001주의 | sự chú ý, sự lưu ý | 10 lần | 4 đề | |
| 1002주장 | (sự) chủ trương | 10 lần | 8 đề | |
| 1003중요성 | tính quan trọng | 10 lần | 8 đề | |
| 1004지난달 | tháng rồi, tháng trước | 10 lần | 6 đề | |
| 1005참치 | cá ngừ | 10 lần | 1 đề | |
| 1006체육관 | nhà thi đấu | 10 lần | 4 đề | |
| 1007최대 | lớn nhất, to nhất, tối đa | 10 lần | 5 đề | |
| 1008취재 | sự lấy tin, sự lấy thông tin | 10 lần | 2 đề | |
| 1009취지 | mục đích, ý nghĩa | 10 lần | 5 đề | |
| 1010통계 | sự thống kê (sơ bộ) | 10 lần | 3 đề | |
| 1011퇴근 | sự tan sở | 10 lần | 5 đề | |
| 1012한참 | một lúc lâu, một thời gian lâu | 10 lần | 7 đề | |
| 1013해마 | con hải mã, con cá ngựa | 10 lần | 1 đề | |
| 1014현실 | hiện thực | 10 lần | 8 đề | |
| 1015형식 | hình thức | 10 lần | 7 đề | |
| 1016화가 | hoạ sĩ | 10 lần | 5 đề | |
| 1017화장품 | mỹ phẩm | 10 lần | 5 đề | |
| 1018환수 | sự thu hồi, sự chuộc lại | 10 lần | 2 đề | |
| 1019활발히 | một cách hoạt bát | 10 lần | 6 đề | |
| 1020감각 | cảm giác | 9 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.