Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 961미술 | mỹ thuật | 10 lần | 5 đề | |
| 962박수 | sự vỗ tay | 10 lần | 6 đề | |
| 963법안 | dự thảo luật | 10 lần | 2 đề | |
| 964보조 | sự hỗ trợ, sự bổ trợ, sự giúp đỡ | 10 lần | 4 đề | |
| 965부족 | sự thiếu hụt, sự thiếu thốn | 10 lần | 7 đề | |
| 966비밀번호 | mật mã | 10 lần | 2 đề | |
| 967사정 | lý do, hoàn cảnh, sự tình | 10 lần | 6 đề | |
| 968세균 | vi khuẩn | 10 lần | 5 đề | |
| 969셔츠 | áo sơ mi | 10 lần | 2 đề | |
| 970소개 | sự giới thiệu | 10 lần | 8 đề | |
| 971소설 | tiểu thuyết | 10 lần | 6 đề | |
| 972수첩 | sổ tay | 10 lần | 3 đề | |
| 973수표 | ngân phiếu | 10 lần | 1 đề | |
| 974시각 | thời khắc, thời điểm | 10 lần | 5 đề | |
| 975신뢰 | sự tín nhiệm, sự tin cậy | 10 lần | 6 đề | |
| 976신제품 | sản phẩm mới | 10 lần | 7 đề | |
| 977신청자 | người đăng ký | 10 lần | 4 đề | |
| 978쓰기 | (sự) viết, môn viết | 10 lần | 9 đề | |
| 979아닙니다 | không | 10 lần | 8 đề | |
| 980아래 | dưới | 10 lần | 8 đề | |
| 981아홉 | chín | 10 lần | 6 đề | |
| 982에는 | Trợ từ thể hiện sự nhấn mạnh hoặc đối chiếu về địa điểm hay thời gian thể hiện ở lời nói gắn ở phía trước. | 10 lần | 5 đề | |
| 983연습하 | luyện tập, thực hành | 10 lần | 3 đề | |
| 984외부 | ngoài, bên ngoài | 10 lần | 5 đề | |
| 985요금 | chi phí, cước phí | 10 lần | 4 đề | |
| 986웃음 | tiếng cười, nụ cười | 10 lần | 3 đề | |
| 987원형 | nguyên hình, hình dạng ban đầu | 10 lần | 3 đề | |
| 988위기 | nguy cơ, khủng hoảng | 10 lần | 7 đề | |
| 989이라 | là | 10 lần | 5 đề | |
| 990이웃 | láng giềng | 10 lần | 6 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.