Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 931한계 | sự giới hạn, hạn mức | 11 lần | 5 đề | |
| 932한글 | Hangeul | 11 lần | 3 đề | |
| 933햇빛 | ánh mặt trời | 11 lần | 5 đề | |
| 934행복한 | hạnh phúc | 11 lần | 4 đề | |
| 935호박 | cây bí ngô | 11 lần | 1 đề | |
| 936각자 | từng người, bản thân mỗi người | 10 lần | 5 đề | |
| 937강의 | việc giảng dạy | 10 lần | 4 đề | |
| 938강한 | cứng, rắn, chắc | 10 lần | 6 đề | |
| 939걷기 | việc đi bộ | 10 lần | 6 đề | |
| 940경치 | cảnh trí | 10 lần | 6 đề | |
| 941고양이 | con mèo | 10 lần | 5 đề | |
| 942고통 | sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn | 10 lần | 3 đề | |
| 943과거 | quá khứ | 10 lần | 8 đề | |
| 944교복 | đồng phục học sinh | 10 lần | 1 đề | |
| 945구멍 | lỗ | 10 lần | 5 đề | |
| 946그렇습니다 | cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế | 10 lần | 7 đề | |
| 947그리 | chỗ đó, hướng đó | 10 lần | 5 đề | |
| 948나의 | tôi, mình, anh, chị... | 10 lần | 7 đề | |
| 949남아 | bé trai | 10 lần | 5 đề | |
| 950다섯 | số năm | 10 lần | 6 đề | |
| 951단백질 | chất đạm | 10 lần | 5 đề | |
| 952단합 | sự đoàn kết, sự hòa hợp | 10 lần | 1 đề | |
| 953마리 | con | 10 lần | 6 đề | |
| 954맛있습니다 | ngon, có vị | 10 lần | 5 đề | |
| 955메시지 | tin nhắn, lời nhắn | 10 lần | 6 đề | |
| 956모래 | cát, hạt cát | 10 lần | 4 đề | |
| 957못합니다 | kém, thua | 10 lần | 8 đề | |
| 958무덤 | mộ, ngôi mộ, nấm mồ | 10 lần | 2 đề | |
| 959물고기 | cá | 10 lần | 4 đề | |
| 960뮤지컬 | musical, ca kịch, ca vũ kịch | 10 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.