Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 871검진 | việc khám bệnh | 11 lần | 3 đề | |
| 872고민 | sự lo lắng, sự khổ tâm | 11 lần | 6 đề | |
| 873공사 | công trình | 11 lần | 5 đề | |
| 874공연장 | sàn diễn, nơi trình diễn | 11 lần | 3 đề | |
| 875공장 | nhà máy, công xưởng, xưởng | 11 lần | 3 đề | |
| 876과제 | bài toán | 11 lần | 4 đề | |
| 877교환 | sự thay đổi, sự hoán đổi | 11 lần | 7 đề | |
| 878근거 | cơ sở, căn cứ | 11 lần | 7 đề | |
| 879김밥 | Gimbap, món cơm cuộn rong biển | 11 lần | 7 đề | |
| 880남편 | chồng | 11 lần | 5 đề | |
| 881놀이 | sự chơi đùa | 11 lần | 6 đề | |
| 882대중교통 | giao thông công cộng | 11 lần | 4 đề | |
| 883대형 | loại đại, loại lớn, loại to | 11 lần | 3 đề | |
| 884독서 | sự đọc sách | 11 lần | 5 đề | |
| 885등산 | việc leo núi, môn leo núi | 11 lần | 7 đề | |
| 886등장인물 | nhân vật xuất hiện | 11 lần | 3 đề | |
| 887말해 | nói | 11 lần | 6 đề | |
| 888맛이 | vị | 11 lần | 6 đề | |
| 889먹어 | ăn | 11 lần | 7 đề | |
| 890멀리 | nơi xa | 11 lần | 9 đề | |
| 891미세 | cực nhỏ | 11 lần | 4 đề | |
| 892배웁니다 | học, học tập | 11 lần | 8 đề | |
| 893부동산 | bất động sản | 11 lần | 2 đề | |
| 894부서 | bộ phận, phòng, ban | 11 lần | 5 đề | |
| 895불편 | sự bất tiện | 11 lần | 6 đề | |
| 896비즈니스 | sự kinh doanh, việc kinh doanh | 11 lần | 2 đề | |
| 897상처 | vết thương | 11 lần | 6 đề | |
| 898설문 | sự khảo sát, việc điều tra thông tin | 11 lần | 4 đề | |
| 899세대 | thế hệ | 11 lần | 4 đề | |
| 900쉬는 | nghỉ ngơi | 11 lần | 5 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.