Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 61직접 | trực tiếp | 81 lần | 12 đề | |
| 62않고 | không | 80 lần | 12 đề | |
| 63일치하 | nhất quán, đồng nhất | 80 lần | 8 đề | |
| 64처음 | đầu tiên; lần đầu tiên | 80 lần | 12 đề | |
| 65행동 | (sự) hành động | 80 lần | 12 đề | |
| 66경우 | trường hợp, hoàn cảnh | 79 lần | 12 đề | |
| 67도움 | sự giúp đỡ | 79 lần | 12 đề | |
| 68사고 | sự cố, tai nạn | 79 lần | 12 đề | |
| 69이유 | lý do | 78 lần | 12 đề | |
| 70활동 | hoạt động | 78 lần | 11 đề | |
| 71건강 | sự khỏe mạnh, sức khỏe | 77 lần | 12 đề | |
| 72기업 | doanh nghiệp | 77 lần | 11 đề | |
| 73따라 | theo, tùy theo | 77 lần | 12 đề | |
| 74수업 | sự dạy học, sự giảng dạy | 77 lần | 11 đề | |
| 75아직 | chưa, vẫn | 77 lần | 11 đề | |
| 76자신 | tự thân, chính mình, tự mình | 77 lần | 11 đề | |
| 77마음 | lòng, tâm trí | 76 lần | 12 đề | |
| 78아니요 | không, không phải | 76 lần | 12 đề | |
| 79동안 | trong, trong suốt, trong khoảng | 75 lần | 12 đề | |
| 80아침 | sáng sớm | 75 lần | 12 đề | |
| 81어떤 | như thế nào | 75 lần | 12 đề | |
| 82최근 | Gần đây | 75 lần | 12 đề | |
| 83환경 | môi trường | 75 lần | 11 đề | |
| 84가족 | gia đình | 74 lần | 12 đề | |
| 85방식 | phương thức | 74 lần | 12 đề | |
| 86장소 | nơi chốn | 74 lần | 12 đề | |
| 87좋다 | tốt, ngon, hay, đẹp | 74 lần | 12 đề | |
| 88관심 | mối quan tâm | 73 lần | 12 đề | |
| 89자전거 | xe đạp | 73 lần | 11 đề | |
| 90됩니다 | trở thành, được | 72 lần | 12 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.