Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 811관리하 | quản lý | 12 lần | 7 đề | |
| 812그거 | cái đó, cái đấy | 12 lần | 7 đề | |
| 813그러다 | làm như vậy thì | 12 lần | 6 đề | |
| 814그중 | trong đó, trong số đó | 12 lần | 7 đề | |
| 815기법 | kỹ thuật, kỹ xảo | 12 lần | 5 đề | |
| 816꽃집 | cửa hàng hoa, tiệm hoa | 12 lần | 8 đề | |
| 817냄새 | mùi | 12 lần | 2 đề | |
| 818냉장고 | tủ lạnh | 12 lần | 4 đề | |
| 819넣어 | đặt vào, để vào | 12 lần | 5 đề | |
| 820노동 | sự lao động | 12 lần | 2 đề | |
| 821높다 | cao | 12 lần | 9 đề | |
| 822단순히 | một cách đơn thuần | 12 lần | 6 đề | |
| 823독자 | độc giả, bạn đọc | 12 lần | 5 đề | |
| 824마라톤 | marathon | 12 lần | 1 đề | |
| 825먼지 | bụi | 12 lần | 5 đề | |
| 826모릅니다 | không biết | 12 lần | 8 đề | |
| 827문의 | việc hỏi, việc tìm hiểu | 12 lần | 8 đề | |
| 828민간 | dân gian, dân chúng, nhân dân | 12 lần | 3 đề | |
| 829반대 | sự trái ngược | 12 lần | 6 đề | |
| 830배가 | sự gấp lên, việc làm cho gấp lên | 12 lần | 7 đề | |
| 831부작용 | tác dụng phụ, hệ quả không mong muốn | 12 lần | 7 đề | |
| 832부정적 | tính phủ định, tính tiêu cực | 12 lần | 10 đề | |
| 833색소폰 | đàn saxophone | 12 lần | 1 đề | |
| 834색이 | màu sắc, màu | 12 lần | 8 đề | |
| 835소파 | ghế trường kỉ, ghế dài, ghế sô-fa | 12 lần | 3 đề | |
| 836수준 | trình độ, tiêu chuẩn | 12 lần | 7 đề | |
| 837실내 | trong phòng, trong nhà, có mái che | 12 lần | 4 đề | |
| 838아니 | không | 12 lần | 8 đề | |
| 839아무 | bất cứ ai, bất kì ai | 12 lần | 10 đề | |
| 840앉아 | ngồi | 12 lần | 9 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.