Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 751직장 | cơ quan, nơi làm việc, chỗ làm | 14 lần | 6 đề | |
| 752초콜릿 | sô-cô-la | 14 lần | 2 đề | |
| 753케이크 | bánh ga tô, bánh kem | 14 lần | 6 đề | |
| 754콘서트 | buổi hòa nhạc | 14 lần | 4 đề | |
| 755피자 | pizza | 14 lần | 4 đề | |
| 756혜택 | sự ưu đãi, sự ưu tiên, sự đãi ngộ | 14 lần | 8 đề | |
| 757가을 | mùa thu | 13 lần | 6 đề | |
| 758감독 | sự giám sát | 13 lần | 4 đề | |
| 759관광객 | khách tham quan, khách du lịch | 13 lần | 4 đề | |
| 760그곳 | nơi đó, chỗ đó | 13 lần | 7 đề | |
| 761금방 | vừa mới đây, vừa khi nãy | 13 lần | 9 đề | |
| 762낚시 | lưỡi câu | 13 lần | 2 đề | |
| 763남성 | nam giới, đàn ông | 13 lần | 4 đề | |
| 764돕는 | giúp, giúp đỡ | 13 lần | 6 đề | |
| 765드립니다 | cho | 13 lần | 7 đề | |
| 766만큼 | bằng | 13 lần | 10 đề | |
| 767만화 | tranh hoạt hình, truyện tranh | 13 lần | 6 đề | |
| 768먹이 | thức ăn, đồ ăn | 13 lần | 7 đề | |
| 769못한 | kém, thua | 13 lần | 6 đề | |
| 770바닥 | đáy | 13 lần | 7 đề | |
| 771바퀴 | vòng quay, bánh xe | 13 lần | 3 đề | |
| 772발전소 | nhà máy phát điện, trạm phát điện | 13 lần | 2 đề | |
| 773사원 | nhân viên công ty | 13 lần | 6 đề | |
| 774성분 | thành phần | 13 lần | 6 đề | |
| 775소방관 | lính cứu hỏa, nhân viên chữa cháy | 13 lần | 2 đề | |
| 776쇼핑 | việc mua sắm | 13 lần | 8 đề | |
| 777신입 | sự mới gia nhập | 13 lần | 4 đề | |
| 778쓰레기 | rác | 13 lần | 4 đề | |
| 779아까 | lúc nãy, hồi nảy | 13 lần | 8 đề | |
| 780어서 | nhanh lên, mau lên | 13 lần | 8 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.