Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 721상자 | hộp, hòm, thùng, tráp | 14 lần | 5 đề | |
| 722생산 | việc sản xuất | 14 lần | 4 đề | |
| 723서류 | tài liệu, hồ sơ, giấy tờ | 14 lần | 6 đề | |
| 724설치 | việc lắp đặt, việc xây dựng | 14 lần | 7 đề | |
| 725성격 | tính cách, tính nết | 14 lần | 6 đề | |
| 726수리 | sự sửa chữa | 14 lần | 2 đề | |
| 727숫자 | chữ số | 14 lần | 4 đề | |
| 728시계 | đồng hồ | 14 lần | 7 đề | |
| 729실수 | sự sai sót, sự sơ xuất, sự sai lầm | 14 lần | 7 đề | |
| 730심리 | tâm lý | 14 lần | 5 đề | |
| 731아파트 | căn hộ, chung cư | 14 lần | 6 đề | |
| 732업체 | doanh nghiệp, công ty | 14 lần | 6 đề | |
| 733에어컨 | máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí, máy lạnh | 14 lần | 5 đề | |
| 734여권 | hộ chiếu | 14 lần | 4 đề | |
| 735여름 | mùa hè | 14 lần | 7 đề | |
| 736운동장 | sân vận động | 14 lần | 10 đề | |
| 737으로 | sang | 14 lần | 9 đề | |
| 738이때 | lúc này | 14 lần | 8 đề | |
| 739이미 | trước, rồi | 14 lần | 8 đề | |
| 740이미지 | hình ảnh | 14 lần | 7 đề | |
| 741인물 | nhân vật | 14 lần | 8 đề | |
| 742입니다 | là | 14 lần | 8 đề | |
| 743입어 | mặc | 14 lần | 7 đề | |
| 744자립 | sự tự lập | 14 lần | 4 đề | |
| 745저에게 | em, con, cháu | 14 lần | 8 đề | |
| 746적극적 | tính tích cực | 14 lần | 9 đề | |
| 747적정 | sự phù hợp, sự thích hợp | 14 lần | 1 đề | |
| 748주민 | cư dân | 14 lần | 7 đề | |
| 749지구 | địa cầu, trái đất | 14 lần | 7 đề | |
| 750지난주 | tuần trước, tuần rồi | 14 lần | 7 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.