Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 691씁니다 | dùng, sử dụng | 15 lần | 7 đề | |
| 692아내 | vợ | 15 lần | 4 đề | |
| 693연기 | sự dời lại, sự hoãn lại | 15 lần | 6 đề | |
| 694예산 | dự toán | 15 lần | 7 đề | |
| 695온도 | nhiệt độ | 15 lần | 7 đề | |
| 696이후 | sau này, mai đây, mai sau | 15 lần | 7 đề | |
| 697일주일 | một tuần | 15 lần | 8 đề | |
| 698장기 | sở trường | 15 lần | 3 đề | |
| 699전선 | mặt trận | 15 lần | 1 đề | |
| 700처벌 | sự xử phạt, hình phạt | 15 lần | 4 đề | |
| 701청년 | thanh niên | 15 lần | 3 đề | |
| 702치킨 | gà rán, gà nướng | 15 lần | 4 đề | |
| 703토끼 | con thỏ | 15 lần | 3 đề | |
| 704통장 | sổ tài khoản, sổ ngân hàng | 15 lần | 3 đề | |
| 705투자 | sự đầu tư | 15 lần | 7 đề | |
| 706특허 | sự đặc cách | 15 lần | 1 đề | |
| 707해저 | đáy biển | 15 lần | 1 đề | |
| 708휴일 | ngày nghỉ | 15 lần | 10 đề | |
| 709가능한 | khả dĩ, có thể | 14 lần | 10 đề | |
| 710강연 | sự diễn thuyết, sự thuyết giảng | 14 lần | 11 đề | |
| 711그건 | điều đó | 14 lần | 9 đề | |
| 712더욱 | hơn nữa, càng | 14 lần | 8 đề | |
| 713듣는 | nghe | 14 lần | 7 đề | |
| 714듣습니다 | nghe | 14 lần | 9 đề | |
| 715매년 | hàng năm | 14 lần | 7 đề | |
| 716모델 | mẫu | 14 lần | 4 đề | |
| 717목재 | nguyên liệu bằng gỗ | 14 lần | 2 đề | |
| 718벌써 | đã | 14 lần | 9 đề | |
| 719부품 | phụ tùng | 14 lần | 4 đề | |
| 720사진관 | cửa hàng ảnh, tiệm chụp hình | 14 lần | 10 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.