Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 631계단 | cầu thang, thang | 16 lần | 5 đề | |
| 632관객 | khán giả, người xem, quan khách | 16 lần | 6 đề | |
| 633나뭇잎 | lá cây | 16 lần | 5 đề | |
| 634당시 | lúc đó, thời đó, đương thời | 16 lần | 8 đề | |
| 635동전 | tiền xu, đồng xu | 16 lần | 4 đề | |
| 636드론 | Thiết bị không người lái (Drone) | 16 lần | 1 đề | |
| 637보기 | ví dụ, mẫu | 16 lần | 7 đề | |
| 638보이 | bồi bàn | 16 lần | 8 đề | |
| 639사면 | bốn hướng | 16 lần | 6 đề | |
| 640상대 | sự đối mặt, đối diện, đối tượng | 16 lần | 7 đề | |
| 641설탕 | đường, đường kính | 16 lần | 3 đề | |
| 642세상 | thế gian | 16 lần | 7 đề | |
| 643속도 | tốc độ | 16 lần | 6 đề | |
| 644쇼핑몰 | trung tâm mua sắm, shopping mall | 16 lần | 6 đề | |
| 645습관 | thói quen, tập quán | 16 lần | 6 đề | |
| 646신청서 | đơn đăng ký | 16 lần | 9 đề | |
| 647어때 | như thế nào | 16 lần | 10 đề | |
| 648영어 | tiếng Anh | 16 lần | 7 đề | |
| 649우유 | sữa bò | 16 lần | 7 đề | |
| 650이거 | cái này | 16 lần | 9 đề | |
| 651일자리 | chỗ làm | 16 lần | 8 đề | |
| 652저축 | sự tiết kiệm | 16 lần | 2 đề | |
| 653정장 | vest, com-lê | 16 lần | 2 đề | |
| 654지방 | địa phương, địa bàn khu vực | 16 lần | 5 đề | |
| 655집단 | tập đoàn, nhóm, bầy đàn | 16 lần | 6 đề | |
| 656탁구 | bóng bàn | 16 lần | 2 đề | |
| 657토요일 | thứ bảy | 16 lần | 8 đề | |
| 658티셔츠 | áo sơ mi cộc tay | 16 lần | 5 đề | |
| 659피부 | da | 16 lần | 6 đề | |
| 660필자 | người viết | 16 lần | 12 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.