Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 601시골 | miền quê, vùng quê | 17 lần | 7 đề | |
| 602시기 | thời kỳ, thời điểm | 17 lần | 9 đề | |
| 603아빠 | ba | 17 lần | 3 đề | |
| 604애벌레 | ấu trùng | 17 lần | 4 đề | |
| 605얼마나 | biết bao, biết nhường nào | 17 lần | 11 đề | |
| 606에서 | ở, tại | 17 lần | 10 đề | |
| 607영화관 | phòng chiếu phim, rạp chiếu phim | 17 lần | 6 đề | |
| 608예술인 | người nghệ thuật | 17 lần | 1 đề | |
| 609옵니다 | đến | 17 lần | 8 đề | |
| 610외국인 | người ngoại quốc, người nước ngoài | 17 lần | 9 đề | |
| 611요소 | yếu tố | 17 lần | 9 đề | |
| 612운동화 | giày thể thao | 17 lần | 5 đề | |
| 613운영 | sự điều hành, sự vận hành, hoạt động | 17 lần | 9 đề | |
| 614운전 | sự lái xe | 17 lần | 8 đề | |
| 615움직임 | sự dịch chuyển | 17 lần | 9 đề | |
| 616이에 | ngay sau đây, tiếp ngay đó | 17 lần | 8 đề | |
| 617이쪽 | bên này, phía này | 17 lần | 10 đề | |
| 618인류 | nhân loại | 17 lần | 5 đề | |
| 619인식 | việc nhận thức, sự nhận thức | 17 lần | 8 đề | |
| 620적은 | ít | 17 lần | 10 đề | |
| 621전기 | điện | 17 lần | 7 đề | |
| 622제일 | đầu tiên, trước tiên, trước hết | 17 lần | 8 đề | |
| 623지명 | tên địa danh | 17 lần | 4 đề | |
| 624지표 | mặt đất | 17 lần | 4 đề | |
| 625체험 | sự trải nghiệm, điều trải nghiệm | 17 lần | 5 đề | |
| 626평가 | sự đánh giá, sự nhận xét | 17 lần | 6 đề | |
| 627현상 | hiện trạng | 17 lần | 10 đề | |
| 628휴가 | sự nghỉ phép; kì nghỉ | 17 lần | 8 đề | |
| 629가능성 | tính khả thi | 16 lần | 10 đề | |
| 630가능하다 | khả dĩ, có thể | 16 lần | 8 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.