Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 571자세 | tư thế | 18 lần | 4 đề | |
| 572전문가 | chuyên gia | 18 lần | 10 đề | |
| 573점점 | dần dần, dần | 18 lần | 8 đề | |
| 574제작 | sự chế tác, sự sản xuất | 18 lần | 7 đề | |
| 575제주도 | Jejudo; tỉnh Jeju, tỉnh Tế Châu | 18 lần | 7 đề | |
| 576주기 | chu kỳ | 18 lần | 8 đề | |
| 577중략 | sự tỉnh lược phần giữa | 18 lần | 9 đề | |
| 578카메라 | máy ảnh | 18 lần | 4 đề | |
| 579커피숍 | quán cà phê | 18 lần | 6 đề | |
| 580특성 | đặc tính | 18 lần | 9 đề | |
| 581특징 | đặc trưng | 18 lần | 9 đề | |
| 582피아노 | đàn piano, dương cầm | 18 lần | 3 đề | |
| 583화면 | màn hình | 18 lần | 10 đề | |
| 584갑자기 | đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên | 17 lần | 12 đề | |
| 585경찰 | (cơ quan) cảnh sát | 17 lần | 6 đề | |
| 586광고 | sự quảng bá, sự quảng cáo | 17 lần | 4 đề | |
| 587구두 | giày | 17 lần | 7 đề | |
| 588규모 | quy mô | 17 lần | 10 đề | |
| 589기관 | động cơ, máy | 17 lần | 7 đề | |
| 590대부분 | đại bộ phận, đại đa số | 17 lần | 10 đề | |
| 591미용실 | salon làm đẹp, tiệm làm tóc | 17 lần | 8 đề | |
| 592바탕 | nền tảng | 17 lần | 9 đề | |
| 593발표 | sự công bố | 17 lần | 6 đề | |
| 594번호 | số | 17 lần | 6 đề | |
| 595봉사 | kẻ mù | 17 lần | 5 đề | |
| 596사용하 | sử dụng | 17 lần | 8 đề | |
| 597상담 | sự tư vấn | 17 lần | 8 đề | |
| 598새끼 | thú con | 17 lần | 6 đề | |
| 599소재 | vật liệu, nguyên liệu | 17 lần | 7 đề | |
| 600소포 | bưu phẩm, bưu kiện | 17 lần | 6 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.