Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 31이런 | như thế này | 104 lần | 12 đề | |
| 32내일 | ngày mai | 100 lần | 12 đề | |
| 33시장 | chợ | 100 lần | 12 đề | |
| 34제도 | chế độ | 100 lần | 11 đề | |
| 35학교 | trường học | 100 lần | 12 đề | |
| 36함께 | cùng | 100 lần | 12 đề | |
| 37물건 | đồ vật, đồ | 98 lần | 12 đề | |
| 38나는 | nhú, mọc, ló | 97 lần | 12 đề | |
| 39식당 | phòng ăn, nhà ăn | 95 lần | 12 đề | |
| 40같이 | cùng | 94 lần | 12 đề | |
| 41기술 | kỹ thuật | 93 lần | 11 đề | |
| 42경제 | kinh tế, nền kinh tế | 92 lần | 10 đề | |
| 43대회 | đại hội | 92 lần | 12 đề | |
| 44운동 | sự tập luyện thể thao | 92 lần | 12 đề | |
| 45다양한 | đa dạng | 90 lần | 12 đề | |
| 46싶습니다 | muốn | 90 lần | 12 đề | |
| 47주는 | cho | 89 lần | 12 đề | |
| 48좋습니다 | tốt, ngon, hay, đẹp | 88 lần | 12 đề | |
| 49축제 | lễ hội | 87 lần | 12 đề | |
| 50행사 | sự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện | 87 lần | 12 đề | |
| 51사진 | bức ảnh, bức hình | 86 lần | 12 đề | |
| 52이야기 | câu chuyện | 86 lần | 12 đề | |
| 53하나 | đồng, cùng, một | 86 lần | 12 đề | |
| 54다시 | lại | 85 lần | 11 đề | |
| 55아버지 | cha, ba, bố | 85 lần | 10 đề | |
| 56않는 | không | 83 lần | 12 đề | |
| 57부분 | bộ phận, phần | 82 lần | 12 đề | |
| 58좋은 | tốt, ngon, hay, đẹp | 82 lần | 12 đề | |
| 59공연 | sự công diễn, sự biểu diễn | 81 lần | 12 đề | |
| 60제품 | sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm | 81 lần | 12 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.