Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 511생일 | sinh nhật | 20 lần | 10 đề | |
| 512소비 | sự tiêu dùng, sự tiêu xài | 20 lần | 8 đề | |
| 513신경 | dây thần kinh | 20 lần | 9 đề | |
| 514악기 | nhạc cụ | 20 lần | 6 đề | |
| 515연극 | sự diễn kịch | 20 lần | 6 đề | |
| 516열심히 | một cách chăm chỉ, một cách cần mẫn, một cách miệt mài | 20 lần | 8 đề | |
| 517오염 | sự ô nhiễm | 20 lần | 6 đề | |
| 518우체국 | bưu điện | 20 lần | 12 đề | |
| 519음악회 | nhạc hội, chương trình âm nhạc | 20 lần | 5 đề | |
| 520의약품 | y dược phẩm, thuốc men | 20 lần | 4 đề | |
| 521자본 | vốn | 20 lần | 5 đề | |
| 522천천히 | một cách chậm rãi | 20 lần | 10 đề | |
| 523축구 | bóng đá | 20 lần | 8 đề | |
| 524타이어 | lốp xe | 20 lần | 2 đề | |
| 525태풍 | bão | 20 lần | 4 đề | |
| 526포장재 | bao bì | 20 lần | 3 đề | |
| 527화재 | hoả hoạn | 20 lần | 8 đề | |
| 528거의 | hầu hết, gần như | 19 lần | 7 đề | |
| 529공항 | sân bay | 19 lần | 9 đề | |
| 530근데 | thế nhưng | 19 lần | 7 đề | |
| 531기본 | cái gốc, cái cơ bản | 19 lần | 3 đề | |
| 532기숙사 | ký túc xá | 19 lần | 4 đề | |
| 533단체 | tổ chức | 19 lần | 7 đề | |
| 534대학 | đại học | 19 lần | 6 đề | |
| 535동네 | làng xóm, thôn xóm, khu phố | 19 lần | 6 đề | |
| 536매장 | tiệm, cửa hàng | 19 lần | 7 đề | |
| 537물론 | sự tất nhiên, sự đương nhiên | 19 lần | 11 đề | |
| 538복사기 | máy photo | 19 lần | 3 đề | |
| 539빵집 | cửa hàng bánh mỳ | 19 lần | 10 đề | |
| 540시험 | sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch | 19 lần | 8 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.