Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 451인주 | mực đóng dấu | 23 lần | 7 đề | |
| 452자동차 | xe ô tô, xe hơi | 23 lần | 8 đề | |
| 453잠깐 | chốc lát, một chốc, một lát | 23 lần | 10 đề | |
| 454책이 | chaek; sách | 23 lần | 10 đề | |
| 455침대 | giường | 23 lần | 7 đề | |
| 456편의점 | cửa hàng tiện lợi | 23 lần | 8 đề | |
| 457학원 | trung tâm đào tạo, học viện | 23 lần | 8 đề | |
| 458거리 | con phố | 22 lần | 7 đề | |
| 459경영 | việc kinh doanh, sự kinh doanh | 22 lần | 6 đề | |
| 460구조 | sự cứu hộ | 22 lần | 7 đề | |
| 461국제 | quốc tế | 22 lần | 6 đề | |
| 462부산 | busan; sự làm náo loạn, việc làm ầm ĩ | 22 lần | 9 đề | |
| 463서점 | nhà sách, cửa hàng sách | 22 lần | 10 đề | |
| 464세금 | tiền thuế | 22 lần | 7 đề | |
| 465세기 | thế kỷ | 22 lần | 7 đề | |
| 466심정 | tâm trạng, tâm tư | 22 lần | 12 đề | |
| 467언니 | chị, chị gái | 22 lần | 7 đề | |
| 468예술 | nghệ thuật | 22 lần | 4 đề | |
| 469온라인 | (sự) trực tuyến, nối mạng | 22 lần | 7 đề | |
| 470인구 | nhân khẩu, dân số | 22 lần | 5 đề | |
| 471잘못 | sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ | 22 lần | 11 đề | |
| 472저희 | chúng tôi, chúng em, chúng con | 22 lần | 9 đề | |
| 473좋아하 | thích | 22 lần | 12 đề | |
| 474지하 | tầng hầm | 22 lần | 6 đề | |
| 475취미 | sở thích | 22 lần | 12 đề | |
| 476카드 | thẻ | 22 lần | 4 đề | |
| 477가끔 | thỉnh thoảng, đôi lúc | 21 lần | 10 đề | |
| 478과일 | trái cây, hoa quả | 21 lần | 6 đề | |
| 479로봇 | rô bốt, người máy | 21 lần | 4 đề | |
| 480매우 | rất, lắm | 21 lần | 9 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.