Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 391컴퓨터 | máy vi tính | 26 lần | 9 đề | |
| 392가구 | đồ nội thất | 25 lần | 8 đề | |
| 393강아지 | chó con, cún con | 25 lần | 3 đề | |
| 394교실 | phòng học, lớp học | 25 lần | 10 đề | |
| 395그대 | cậu, em | 25 lần | 11 đề | |
| 396높이 | độ cao, chiều cao | 25 lần | 10 đề | |
| 397사과 | táo | 25 lần | 6 đề | |
| 398상품 | thương phẩm, hàng hoá | 25 lần | 9 đề | |
| 399설명 | việc giải thích, việc trình bày, lời giải thích, lời trình bày | 25 lần | 9 đề | |
| 400수면 | sự ngủ | 25 lần | 3 đề | |
| 401수영 | sự bơi lội | 25 lần | 4 đề | |
| 402수영장 | hồ bơi, bể bơi | 25 lần | 7 đề | |
| 403싶어 | muốn | 25 lần | 10 đề | |
| 404아니다 | không | 25 lần | 10 đề | |
| 405어느 | nào | 25 lần | 12 đề | |
| 406오는 | đến | 25 lần | 11 đề | |
| 407의도 | ý đồ, ý định | 25 lần | 12 đề | |
| 408일부 | một phần | 25 lần | 11 đề | |
| 409자연 | tự nhiên, thiên nhiên | 25 lần | 7 đề | |
| 410재미있 | thú vị | 25 lần | 11 đề | |
| 411테니스 | ten-nít, quần vợt | 25 lần | 6 đề | |
| 412하루 | một ngày | 25 lần | 9 đề | |
| 413형태 | hình thức, hình dáng, kiểu dáng | 25 lần | 9 đề | |
| 414홍보 | sự quảng bá, thông tin quảng bá | 25 lần | 9 đề | |
| 415갈등 | sự bất đồng, sự căng thẳng | 24 lần | 6 đề | |
| 416결정 | sự quyết định, quyết định | 24 lần | 10 đề | |
| 417경제적 | tính kinh tế, mặt kinh tế | 24 lần | 8 đề | |
| 418그동안 | trong thời gian qua, trong khoảng thời gian đó | 24 lần | 8 đề | |
| 419놀이터 | sân chơi, khu vui chơi | 24 lần | 7 đề | |
| 420대책 | đối sách, biện pháp đối phó | 24 lần | 8 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.