Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 361유명한 | nổi tiếng, nổi danh, trứ danh | 27 lần | 10 đề | |
| 362일정 | (sự) nhất định | 27 lần | 8 đề | |
| 363자원 | tài nguyên | 27 lần | 8 đề | |
| 364재료 | vật liệu, chất liệu | 27 lần | 11 đề | |
| 365전국 | toàn quốc | 27 lần | 11 đề | |
| 366종이 | giấy | 27 lần | 8 đề | |
| 367찾는 | tìm, tìm kiếm | 27 lần | 11 đề | |
| 368채소 | rau củ quả, rau quả | 27 lần | 9 đề | |
| 369텔레비전 | ti vi, máy vô tuyến truyền hình | 27 lần | 5 đề | |
| 370특히 | một cách đặc biệt | 27 lần | 10 đề | |
| 371한국어 | Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc | 27 lần | 9 đề | |
| 372한복 | Hanbok; Hàn phục | 27 lần | 4 đề | |
| 373해결 | sự giải quyết | 27 lần | 8 đề | |
| 374건물 | tòa nhà | 26 lần | 7 đề | |
| 375결혼식 | lễ cưới, tiệc cưới | 26 lần | 6 đề | |
| 376그릇 | chén, bát, tô | 26 lần | 5 đề | |
| 377따라서 | theo đó, do đó | 26 lần | 11 đề | |
| 378모임 | cuộc gặp mặt, cuộc họp | 26 lần | 8 đề | |
| 379문자 | văn tự, chữ viết | 26 lần | 8 đề | |
| 380비행기 | máy bay, phi cơ | 26 lần | 8 đề | |
| 381삽니다 | mua | 26 lần | 9 đề | |
| 382색깔 | màu sắc | 26 lần | 9 đề | |
| 383선거 | cuộc tuyển cử, cuộc bầu cử | 26 lần | 6 đề | |
| 384실제 | thực tế | 26 lần | 11 đề | |
| 385실험 | sự thực nghiệm | 26 lần | 8 đề | |
| 386어려움 | sự khó khăn, điều khó khăn | 26 lần | 9 đề | |
| 387언제 | bao giờ, lúc nào | 26 lần | 11 đề | |
| 388인해 | biển người | 26 lần | 12 đề | |
| 389장애인 | người khuyết tật | 26 lần | 6 đề | |
| 390준비 | sự chuẩn bị | 26 lần | 12 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.