Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 331역사 | lịch sử, tiến trình lịch sử | 29 lần | 10 đề | |
| 332작가 | tác giả | 29 lần | 9 đề | |
| 333고객 | khách hàng | 28 lần | 6 đề | |
| 334공기 | gonggi; viên đá hay viên sỏi (dùng để chơi trò chơi tung hứng) | 28 lần | 9 đề | |
| 335그것 | cái đó | 28 lần | 9 đề | |
| 336그때 | lúc đó, khi đó | 28 lần | 11 đề | |
| 337나이 | tuổi | 28 lần | 11 đề | |
| 338다리 | chân | 28 lần | 8 đề | |
| 339딩동댕 | beng beng | 28 lần | 10 đề | |
| 340마트 | siêu thị | 28 lần | 7 đề | |
| 341먹습니다 | ăn | 28 lần | 10 đề | |
| 342방안 | phương án | 28 lần | 12 đề | |
| 343백화점 | cửa hàng bách hóa tổng hợp | 28 lần | 11 đề | |
| 344상대방 | đối tác, đối phương | 28 lần | 10 đề | |
| 345식품 | thực phẩm | 28 lần | 7 đề | |
| 346않다 | không | 28 lần | 11 đề | |
| 347않은 | không | 28 lần | 11 đề | |
| 348약속 | sự hứa hẹn, lời hứa | 28 lần | 11 đề | |
| 349종류 | chủng loại, loại, loài | 28 lần | 9 đề | |
| 350주로 | chủ yếu | 28 lần | 12 đề | |
| 351주변 | xung quanh | 28 lần | 10 đề | |
| 352지하철 | xe điện ngầm, tàu điện ngầm | 28 lần | 11 đề | |
| 353청소 | việc quét dọn, việc lau chùi, việc dọn dẹp | 28 lần | 8 đề | |
| 354감사합니다 | biết ơn, mang ơn | 27 lần | 8 đề | |
| 355그냥 | cứ, chỉ | 27 lần | 12 đề | |
| 356만화책 | truyện tranh, truyện tranh hoạt hình | 27 lần | 4 đề | |
| 357문제점 | vấn đề | 27 lần | 10 đề | |
| 358부모님 | phụ mẫu, bố mẹ | 27 lần | 8 đề | |
| 359비슷한 | tương tự | 27 lần | 11 đề | |
| 360어렵다 | khó, khó khăn | 27 lần | 11 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.