Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 301원인 | nguyên nhân | 31 lần | 10 đề | |
| 302이는 | là | 31 lần | 11 đề | |
| 303이사 | sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà | 31 lần | 10 đề | |
| 304장애 | sự cản trở, chướng ngại vật | 31 lần | 6 đề | |
| 305전시회 | hội chợ, triển lãm | 31 lần | 7 đề | |
| 306줍니다 | cho | 31 lần | 12 đề | |
| 307호텔 | hotel, khách sạn | 31 lần | 9 đề | |
| 308홈페이지 | trang chủ | 31 lần | 11 đề | |
| 309가수 | ca sĩ | 30 lần | 9 đề | |
| 310과자 | bánh ngọt, bánh quy | 30 lần | 7 đề | |
| 311관계 | quan hệ | 30 lần | 9 đề | |
| 312기차 | tàu hoả, xe lửa | 30 lần | 8 đề | |
| 313라면 | mỳ ăn liền, mỳ tôm | 30 lần | 4 đề | |
| 314미술관 | phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật | 30 lần | 8 đề | |
| 315바다 | biển | 30 lần | 8 đề | |
| 316사실 | sự thật, sự thực | 30 lần | 10 đề | |
| 317않아 | không | 30 lần | 12 đề | |
| 318잠시 | tạm thời | 30 lần | 8 đề | |
| 319전문 | sự nghiên cứu chuyên môn, sự đảm nhận chuyên trách, lĩnh vực chuyên môn, lĩnh vực chuyên ngành | 30 lần | 8 đề | |
| 320정치 | chính trị | 30 lần | 7 đề | |
| 321제목 | đề mục, tên, tiêu đề, tựa | 30 lần | 9 đề | |
| 322책상 | bàn học, bàn làm việc | 30 lần | 8 đề | |
| 323국민 | quốc dân, nhân dân | 29 lần | 8 đề | |
| 324기존 | vốn có, sẵn có | 29 lần | 12 đề | |
| 325기타 | đàn ghi-ta | 29 lần | 5 đề | |
| 326기회 | cơ hội | 29 lần | 9 đề | |
| 327목소리 | giọng nói, tiếng nói | 29 lần | 10 đề | |
| 328사랑 | tình yêu | 29 lần | 8 đề | |
| 329안전 | sự an toàn | 29 lần | 10 đề | |
| 330얼마 | bao nhiêu | 29 lần | 10 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.