Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 271행복 | sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc | 34 lần | 6 đề | |
| 272개발 | sự khai khẩn, sự khai thác | 33 lần | 10 đề | |
| 273공부 | việc học, sự học | 33 lần | 10 đề | |
| 274동생 | em | 33 lần | 12 đề | |
| 275디자인 | sự thiết kế | 33 lần | 10 đề | |
| 276또는 | hoặc, hay, hay là | 33 lần | 12 đề | |
| 277마을 | làng | 33 lần | 8 đề | |
| 278배우 | diễn viên | 33 lần | 9 đề | |
| 279분야 | lĩnh vực | 33 lần | 10 đề | |
| 280분위기 | bầu không khí | 33 lần | 10 đề | |
| 281서울 | thủ đô | 33 lần | 9 đề | |
| 282직원 | nhân viên | 33 lần | 11 đề | |
| 283나방 | sâu bướm | 32 lần | 2 đề | |
| 284머리 | đầu, thủ | 32 lần | 10 đề | |
| 285무료 | Không có phí | 32 lần | 10 đề | |
| 286시행 | sự thi hành | 32 lần | 8 đề | |
| 287오후 | buổi chiều | 32 lần | 10 đề | |
| 288외국 | ngoại quốc | 32 lần | 8 đề | |
| 289일찍 | sớm | 32 lần | 11 đề | |
| 290편지 | bức thư | 32 lần | 9 đề | |
| 291해외 | hải ngoại, nước ngoài | 32 lần | 8 đề | |
| 292기준 | tiêu chuẩn | 31 lần | 9 đề | |
| 293날짜 | số ngày | 31 lần | 11 đề | |
| 294능력 | khả năng, năng lực | 31 lần | 10 đề | |
| 295대신 | sự thay thế | 31 lần | 11 đề | |
| 296미리 | trước | 31 lần | 10 đề | |
| 297방학 | sự nghỉ hè, kỳ nghỉ | 31 lần | 11 đề | |
| 298산업 | công nghiệp | 31 lần | 7 đề | |
| 299소비자 | người tiêu dùng | 31 lần | 8 đề | |
| 300업무 | nghiệp vụ, công việc | 31 lần | 9 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.