Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 01많이 | nhiều | 267 lần | 12 đề | |
| 02우리 | chúng ta | 247 lần | 12 đề | |
| 03시간 | thời gian | 231 lần | 12 đề | |
| 04회사 | công ty | 196 lần | 12 đề | |
| 05친구 | bạn | 195 lần | 12 đề | |
| 06그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 192 lần | 12 đề | |
| 07다른 | khác | 175 lần | 12 đề | |
| 08오늘 | ngày hôm nay, hôm nay | 170 lần | 12 đề | |
| 09그림 | tranh vẽ | 169 lần | 12 đề | |
| 10하고 | với | 166 lần | 12 đề | |
| 11지금 | bây giờ | 156 lần | 12 đề | |
| 12사람 | con người | 154 lần | 12 đề | |
| 13생각 | sự suy nghĩ | 149 lần | 11 đề | |
| 14아이 | trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé | 148 lần | 11 đề | |
| 15대화 | sự đối thoại, cuộc đối thoại | 142 lần | 12 đề | |
| 16이번 | lần này | 141 lần | 12 đề | |
| 17방법 | phương pháp | 128 lần | 12 đề | |
| 18요즘 | gần đây, dạo gần đây, dạo này | 123 lần | 12 đề | |
| 19여기 | nơi này, ở đây | 121 lần | 12 đề | |
| 20음식 | thức ăn, đồ ăn | 120 lần | 12 đề | |
| 21많은 | nhiều | 119 lần | 12 đề | |
| 22자주 | thường xuyên, hay | 115 lần | 12 đề | |
| 23한국 | Hàn Quốc | 113 lần | 12 đề | |
| 24그럼 | nếu vậy thì | 112 lần | 12 đề | |
| 25문제 | đề (bài thi) | 112 lần | 12 đề | |
| 26여행 | (sự) du lịch | 111 lần | 12 đề | |
| 27영화 | điện ảnh, phim | 111 lần | 12 đề | |
| 28여러 | nhiều | 109 lần | 12 đề | |
| 29가게 | cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy | 108 lần | 12 đề | |
| 30보고 | việc báo cáo | 105 lần | 12 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.